字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摽摘
摽摘
Nghĩa
1.举出并予以评断。
Chữ Hán chứa trong
摽
摘