字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摽梅
摽梅
Nghĩa
1.《诗.召南.摽有梅》"摽有梅﹐其实七兮;求我庶士﹐迨其吉兮。"有﹐助词。摽梅﹐谓梅子成熟而落下◇以"摽梅"比喻女子已到结婚年龄。
Chữ Hán chứa trong
摽
梅