字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摽牌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摽牌
摽牌
Nghĩa
1.即标牌。用以防御兵刃矢石的战具。摽﹐通"标"。
Chữ Hán chứa trong
摽
牌