字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摽置
摽置
Nghĩa
1.标置。谓揭示品格﹐定其地位。摽﹐通"标"。
Chữ Hán chứa trong
摽
置