字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摽辟
摽辟
Nghĩa
1.捶胸。语本《诗.邶风.柏舟》"静言思之﹐寤辟有摽。"
Chữ Hán chứa trong
摽
辟