字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撁五挂四
撁五挂四
Nghĩa
1.谓接连不断。
Chữ Hán chứa trong
撁
五
挂
四