字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撂手
撂手
Nghĩa
不继续做下去;丢开~不管ㄧ事情没有完,哪能就~?
Chữ Hán chứa trong
撂
手