字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
撂荒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撂荒
撂荒
Nghĩa
〈方〉不继续耕种土地,任它荒芜减少~面积。
Chữ Hán chứa trong
撂
荒