字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撄宁
撄宁
Nghĩa
1.接触外物而不为所动﹐保持心神宁静。 2.指外物的扰乱。
Chữ Hán chứa trong
撄
宁