字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撄鳞
撄鳞
Nghĩa
1.喻触怒帝王。相传龙有逆鳞﹐触之必怒﹐故云。
Chữ Hán chứa trong
撄
鳞