字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撅坑撅堑
撅坑撅堑
Nghĩa
1.掘深坑。比喻设计害人。
Chữ Hán chứa trong
撅
坑
堑