字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撅天扑地
撅天扑地
Nghĩa
1.形容尽量搜括。
Chữ Hán chứa trong
撅
天
扑
地
撅天扑地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台