字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
撅皇城﹐挝怨鼓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撅皇城﹐挝怨鼓
撅皇城﹐挝怨鼓
Nghĩa
1.到皇城去击鼓鸣冤。犹言告御状。
Chữ Hán chứa trong
撅
皇
城
﹐
挝
怨
鼓