字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撑天拄地
撑天拄地
Nghĩa
1.亦作"撑天拄地"。 2.犹言顶天立地。
Chữ Hán chứa trong
撑
天
拄
地