字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
撑岸就船 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撑岸就船
撑岸就船
Nghĩa
1.比喻颠倒主从﹐不合情理。
Chữ Hán chứa trong
撑
岸
就
船