字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撑拏
撑拏
Nghĩa
1.亦作"撑拿"。 2.伸展拏攫。
Chữ Hán chứa trong
撑
拏