字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
撑拒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撑拒
撑拒
Nghĩa
1.亦作"撑拒"。亦作"撑距"。 2.撑持;支撑。 3.抵抗;反抗。 4.挣扎。
Chữ Hán chứa trong
撑
拒