字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撑摐
撑摐
Nghĩa
1.亦作"撑摐"。 2.抵撞。喻论辩。
Chữ Hán chứa trong
撑
摐