字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撑犁
撑犁
Nghĩa
1.亦作"撑犁"。亦作"撑犁"。 2.匈奴语称天。也写作"撑里"。
Chữ Hán chứa trong
撑
犁