字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撑犁孤涂
撑犁孤涂
Nghĩa
1.亦作"撑犁孤涂"。 2.匈奴语称天子。
Chữ Hán chứa trong
撑
犁
孤
涂