字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
撑目兔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撑目兔
撑目兔
Nghĩa
1.亦作"撑目兔"。 2.指望月而孕的兔子。喻指妇女不夫而有胎孕。
Chữ Hán chứa trong
撑
目
兔