字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
撑竿跳高 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撑竿跳高
撑竿跳高
Nghĩa
田径运动项目之一。运动员持竿在快速助跑中将竿插穴起跳,借助竿的支撑与弹力,以悬垂摆体和举腿引体等竿上动作,使身体越过一定高度的横杆。现有腾越式、弓身式和折叠式三种过杆技术。
Chữ Hán chứa trong
撑
竿
跳
高