字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撑肠
撑肠
Nghĩa
1.亦作"撑肠"。 2.犹满腹。多喻饱学。
Chữ Hán chứa trong
撑
肠