字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撑肠拄腹
撑肠拄腹
Nghĩa
1.亦作"撑肠拄腹"。 2.犹撑肠拄肚。
Chữ Hán chứa trong
撑
肠
拄
腹