字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撑腰
撑腰
Nghĩa
比喻给以支持背后有人撑腰|你放心,大家给你撑腰。
Chữ Hán chứa trong
撑
腰