字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撑达
撑达
Nghĩa
1.亦作"撑达"。 2.解事;老练。 3.露一手;试一试本事。 4.漂亮;出色。 5.方言。活泼。
Chữ Hán chứa trong
撑
达