字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撑霆裂月
撑霆裂月
Nghĩa
1.亦作"撑霆裂月"。 2.形容声气惊人。
Chữ Hán chứa trong
撑
霆
裂
月