字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撒手锏
撒手锏
Nghĩa
锏一种兵器。旧小说中指厮杀时出其不意地用锏投击敌手的招数。比喻看家本领这是夫人的撒手锏,他万万抵挡不住。
Chữ Hán chứa trong
撒
手
锏