字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
撒滞殢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撒滞殢
撒滞殢
Nghĩa
1.亦作"撒殢滞"﹑"撒腻滞"。撒赖﹐放刁。 2.亦作"撒旖旎"。撒娇撒痴。
Chữ Hán chứa trong
撒
滞
殢