撒滞殢

Nghĩa

1.亦作"撒殢滞"﹑"撒腻滞"。撒赖﹐放刁。 2.亦作"撒旖旎"。撒娇撒痴。

Chữ Hán chứa trong

撒滞殢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台