字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
撒镘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撒镘
撒镘
Nghĩa
1.亦作"撒漫"。 2.任意用钱﹐挥霍。镘﹐指钱背。
Chữ Hán chứa trong
撒
镘