字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撕毁
撕毁
Nghĩa
1.撕破毁掉。引申指单方面背弃共同商定的协议﹑条约等。
Chữ Hán chứa trong
撕
毁