字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
撝呵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撝呵
撝呵
Nghĩa
1.亦作"撝诃"。 2.挥斥。引申为卫护。 3.指挥。
Chữ Hán chứa trong
撝
呵