字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
撝挹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撝挹
撝挹
Nghĩa
1.亦作"撝抑"。 2.谦抑;谦让。
Chữ Hán chứa trong
撝
挹