字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
撞筳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撞筳
撞筳
Nghĩa
1.撞钟的木枝。语本汉东方朔《答客难》"以管窥天﹐以蠡测海﹐以筳撞钟。"
Chữ Hán chứa trong
撞
筳