字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撤佃
撤佃
Nghĩa
1.封建地主废除租田契约﹐强行收回农民租种的土地。也称抽佃﹑退佃。
Chữ Hán chứa trong
撤
佃