字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撤回
撤回
Nghĩa
1.撤退回来;撤退回到。 2.谓召回驻在外面的机构或人员。 3.谓收回文件﹑命令等。
Chữ Hán chứa trong
撤
回