字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撤换
撤换
Nghĩa
1.撤除原来的﹐换上另外的。
Chữ Hán chứa trong
撤
换
撤换 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台