字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撤案
撤案
Nghĩa
1.撤去餐具。谓用完餐。
Chữ Hán chứa trong
撤
案