字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撤消
撤消
Nghĩa
也作撤销”。取消撤消处分|撤销机构|禁令撤消了。
Chữ Hán chứa trong
撤
消