字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撤火
撤火
Nghĩa
1.撤去炉火。 2.方言。畏惧﹐怯懦。
Chữ Hán chứa trong
撤
火
撤火 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台