字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撤点
撤点
Nghĩa
1.撤消手工业或商业网点。
Chữ Hán chứa trong
撤
点
撤点 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台