字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撤瑟
撤瑟
Nghĩa
1.本谓撤去琴瑟﹐使病者安静﹐且示敬意。语本《仪礼.既夕礼》"有疾﹐疾者齐﹐养者皆齐﹐彻琴瑟。"彻﹑撤﹐同◇用以称疾病危笃或死亡。
Chữ Hán chứa trong
撤
瑟
撤瑟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台