字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撤茶
撤茶
Nghĩa
1.逐客的表示。旧时官场﹐客来备茶。主人端茶请饮﹐表示送客﹐客当会意而辞去。"撤茶"则表示逐客。 2.讨茶。
Chữ Hán chứa trong
撤
茶