字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撤退
撤退
Nghĩa
退出原有阵地或所据地区我军主动撤退,是为了更好地打击敌人。
Chữ Hán chứa trong
撤
退