字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撧耳顿足
撧耳顿足
Nghĩa
1.用手抓耳﹐以脚顿地。形容束手无策。
Chữ Hán chứa trong
撧
耳
顿
足
撧耳顿足 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台