字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撩逗
撩逗
Nghĩa
挑逗;招惹他生气了,别再~他了。
Chữ Hán chứa trong
撩
逗