字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撬窃
撬窃
Nghĩa
1.撬门﹑锁等进行偷窃。
Chữ Hán chứa trong
撬
窃