字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撮合
撮合
Nghĩa
拉拢说合(多指介绍婚姻)媒人撮合。
Chữ Hán chứa trong
撮
合