字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撮角亭子
撮角亭子
Nghĩa
1.四檐有尖角而上翘的亭子。
Chữ Hán chứa trong
撮
角
亭
子