字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
撵转
撵转
Nghĩa
1.用莜麦面做的一种食物。
Chữ Hán chứa trong
撵
转